Chuyển đến nội dung
复视複視

fùshì

Hán Việt: PHÚC THỊ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. chứng song thị (nhìn một vật thành hai hình)

Ví dụ

  1. 他头部受撞击后出现了复视的症状。

    Tā tóubù shòu zhuàngjī hòu chūxiàn le fùshì de zhèngzhuàng.Sau khi bị va đập vào đầu, anh ấy xuất hiện triệu chứng song thị.

  2. 医生正在为复视患者检查眼部肌肉。

    Yīshēng zhèngzài wèi fùshì huànzhě jiǎnchá yǎnbù jīròu.Bác sĩ đang kiểm tra cơ mắt cho bệnh nhân bị song thị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 单眼复视 dānyǎn fùshìsong thị một mắt
  • 双眼复视 shuāngyǎn fùshìsong thị hai mắt
  • 复视现象 fùshì xiànxiànghiện tượng song thị
  • 引起复视 yǐnqǐ fùshìgây ra song thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双眼看一个物体时看到两个影像的视觉异常现象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

出现 + 复视

Xuất hiện triệu chứng song thị / nhìn một thành hai.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1