Chuyển đến nội dung
外围外圍

wàiwéi

Hán Việt: NGOẠI VI

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. vòng ngoài
  2. ngoại vi
  3. bên lề

Ví dụ

  1. 警察在外围拉起了警戒线。

    Jǐngchá zài wàiwéi lā qǐ le jǐngjièxiàn.Cảnh sát đã giăng dây cảnh giới ở vòng ngoài.

  2. 我们在外围做好了调查工作。

    Wǒmen zài wàiwéi zuò hǎo le diàochá gōngzuò.Chúng tôi đã làm tốt công tác điều tra ở vòng ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外围组织 wàiwéi zǔzhītổ chức ngoại vi
  • 外围调查 wàiwéi diàocháđiều tra vòng ngoài
  • 外围市场 wàiwéi shìchǎngthị trường ngoại vi
  • 外围防线 wàiwéi fángxiànphòng tuyến vòng ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

环绕核心的周边部分;非核心的组织或人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……外围 + động từ

làm gì đó ở khu vực vòng ngoài hoặc bên ngoài. VD: 警方在现场外围布控。– Cảnh sát bố trí kiểm soát ở vòng ngoài hiện trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
围

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1