Chuyển đến nội dung
外援

wàiyuán

Hán Việt: NGOẠI VIỆN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 名、位

1Danh từ

  1. viện trợ bên ngoài
  2. ngoại viện
  3. cầu thủ ngoại
  4. ngoại binh (trong thể thao)

Ví dụ

  1. 灾区人民不能完全依赖外援,还要自力更生。

    Zāiqū rénmín bù néng wánquán yīlài wàiyuán, hái yào zìlì-gēngshēng.Người dân vùng thiên tai không thể phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ bên ngoài mà còn phải tự lực cánh sinh.

  2. 这支足球队引进了一名实力强劲的外援。

    Zhè zhī zúqiúduì yǐnjìnle yì míng shílì qiángjìng de wàiyuán.Đội bóng này đã chiêu mộ một cầu thủ ngoại có thực lực mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 寻求外援 xúnqiú wàiyuántìm kiếm viện trợ bên ngoài
  • 依赖外援 yīlài wàiyuánphụ thuộc vào ngoại viện
  • 引进外援 yǐnjìn wàiyuánchiêu mộ ngoại binh / đón nhận viện trợ ngoài
  • 强力外援 qiánglì wàiyuánngoại binh mạnh mẽ
  • 外援政策 wàiyuán zhèngcèchính sách viện trợ bên ngoài / chính sách cầu thủ ngoại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外来的援助;也指体育运动队伍中引进的外国运动员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

依赖/依靠 + 外援

Chỉ sự phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bên ngoài. VD: 我们不能光靠外援,还要靠自己。– Chúng ta không thể chỉ dựa vào viện trợ bên ngoài mà còn phải dựa vào chính mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
援

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1