1Danh từ
- viện trợ bên ngoài
- ngoại viện
- cầu thủ ngoại
- ngoại binh (trong thể thao)
Ví dụ
Zāiqū rénmín bù néng wánquán yīlài wàiyuán, hái yào zìlì-gēngshēng.Người dân vùng thiên tai không thể phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ bên ngoài mà còn phải tự lực cánh sinh.
Zhè zhī zúqiúduì yǐnjìnle yì míng shílì qiángjìng de wàiyuán.Đội bóng này đã chiêu mộ một cầu thủ ngoại có thực lực mạnh mẽ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
外来的援助;也指体育运动队伍中引进的外国运动员。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
依赖/依靠 + 外援
Chỉ sự phụ thuộc vào sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ từ bên ngoài. VD: 我们不能光靠外援,还要靠自己。– Chúng ta không thể chỉ dựa vào viện trợ bên ngoài mà còn phải dựa vào chính mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
