Từ điển chưa có mục “援”. Pinyin tham khảo: yuán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “援” 7
- 救援jiùyuán CỨU VIỆNcứu viện; giải cứu; chi việnHSK6
- 增援zēngyuán TĂNG VIỆNtăng viện; tiếp viện; chi viện thêmHSK6
- 外援wàiyuán NGOẠI VIỆNviện trợ bên ngoài; ngoại viện; cầu thủ ngoạiHSK7–9
- 援助yuánzhù VIỆN TRỢviện trợ; giúp đỡ; hỗ trợHSK7–9
- 支援zhīyuán CHI VIỆNchi viện; hỗ trợ; tiếp việnHSK7–9
- 援救yuánjiù VIỆN CỨUcứu viện; chi viện cứu giúp
- 援助之手yuánzhùzhīshǒubàn tay cứu giúp; bàn tay giúp đỡ; sự tương trợ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
