Chuyển đến nội dung
外皮

wàipí

Hán Việt: NGOẠI BÌ

Danh từ

Lượng từ: 层

1Danh từ

  1. lớp da ngoài
  2. vỏ ngoài
  3. vỏ bọc bên ngoài

Ví dụ

  1. 吃苹果前最好先把外皮削掉。

    Chī píngguǒ qián zuì hǎo xiān bǎ wàipí xiāo diào.Trước khi ăn táo tốt nhất gọt bỏ lớp vỏ ngoài trước.

  2. 树木的外皮可以抵御严寒。

    Shùmù de wàipí kěyǐ dǐyù yánhán.Lớp vỏ ngoài của cây có thể chống chọi với giá rét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 削掉外皮 xiāo diào wàipígọt vỏ ngoài
  • 剥掉外皮 bāo diào wàipíbóc lớp vỏ ngoài
  • 坚韧的外皮 jiānrèn de wàipílớp da/vỏ ngoài dai chắc
  • 电线外皮 diànxiàn wàipívỏ bọc dây điện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体或生物体表面的一层皮或外包表层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

削/剥 + 外皮

gọt hoặc lột vỏ ngoài của đồ vật, hoa quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
皮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1