Chuyển đến nội dung
外销外銷

wàixiāo

Hán Việt: NGOẠI TIÊU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. bán ra nước ngoài
  2. xuất khẩu tiêu thụ

Ví dụ

  1. 这批瓷器主要用于外销。

    Zhè pī cíqì zhǔyào yòngyú wàixiāo.Lô đồ sứ này chủ yếu dùng để xuất khẩu.

  2. 受经济影响,外销订单大幅减少。

    Shòu jīngjì yǐngxiǎng, wàixiāo dìngdān dàfú jiǎnshǎo.Do ảnh hưởng kinh tế, đơn đặt hàng xuất khẩu giảm mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外销订单 wàixiāo dìngdānđơn hàng xuất khẩu
  • 外销产品 wàixiāo chǎnpǐnsản phẩm xuất khẩu
  • 转为外销 zhuǎn wéi wàixiāochuyển sang bán ra nước ngoài
  • 外销市场 wàixiāo shìchǎngthị trường xuất khẩu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

产品销售到外国或外地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

产品/商品 + 外销 (到……)

sản phẩm bán ra thị trường ngoài nước. VD: 农产品大量外销。– Nông sản được xuất khẩu với số lượng lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

外
销

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1