Chuyển đến nội dung
夜店

yèdiàn

Hán Việt: DẠ ĐIẾM

Danh từ

Lượng từ: 家

1Danh từ

  1. hộp đêm
  2. quán bar về đêm
  3. vũ trường

Ví dụ

  1. 有些年轻人喜欢周末去夜店放松。

    Yǒuxiē niánqīngrén xǐhuan zhōumò qù yèdiàn fàngsōng.Một số bạn trẻ thích đi hộp đêm thư giãn vào cuối tuần.

  2. 这家夜店的音乐非常吵闹。

    Zhè jiā yèdiàn de yīnyuè fēicháng chǎonào.Âm nhạc của quán bar đêm này rất ồn ào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逛夜店 guàng yèdiànđi chơi hộp đêm
  • 去夜店 qù yèdiànđi hộp đêm
  • 夜店文化 yèdiàn wénhuàvăn hóa hộp đêm
  • 豪华夜店 háohuá yèdiànhộp đêm sang trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指在夜间营业的酒吧、夜总会等娱乐场所。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 夜店 + động từ

đến hoặc ở hộp đêm làm gì. VD: 他们喜欢去夜店跳舞。– Họ thích đến hộp đêm nhảy đầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夜
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1