Chuyển đến nội dung
店

diàn

Hán Việt: ĐIẾM

Danh từN.

HSK1Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. cửa hàng
  2. tiệm
  3. cửa hàng, tiệm
  4. tiệm, quán, cửa hàng

Ví dụ

  1. 这家店很大。

    Cửa hàng này rất lớn.

  2. 这家店的东西很便宜。

    Zhè jiā diàn de dōngxi hěn piányi.Đồ của tiệm này rất rẻ.

2N.

  1. tiệm, cửa hàng

Ví dụ

  1. 这家书店很大。

    Zhè jiā shūdiàn hěn dà.Hiệu sách này rất to.

  2. 书店在前边。

    Shūdiàn zài qiánbiān.Hiệu sách ở phía trước.

    Từ mục 边

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开店 kāi diànmở cửa hàng
  • 书店 shūdiànhiệu sách
  • 商店 shāngdiàncửa hàng
  • 饭店 fàndiànquán ăn, khách sạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

售卖商品或提供服务的铺子。

Ghi chú: Danh từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 家 + 店

dùng lượng từ 家 khi đếm số lượng cửa hàng. VD: 这家店人很多。– Cửa hàng này rất đông khách.

S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)

Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).

我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.

王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

怎么 + V (+ O)?

Đại từ nghi vấn “怎么” (zěnme) đặt trước động từ dùng để hỏi về cách thức, phương thức thực hiện hành động (“làm thế nào”, “bằng cách nào”, “đi bằng gì”).

我们怎么去书店? – Chúng ta đến hiệu sách bằng cách nào?

这个菜怎么做? – Món này nấu thế nào?

Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “店” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1