1Danh từ
- cửa hàng
- tiệm
- cửa hàng, tiệm
- tiệm, quán, cửa hàng
Ví dụ
2N.
- tiệm, cửa hàng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
售卖商品或提供服务的铺子。
Ghi chú: Danh từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ 家 + 店
dùng lượng từ 家 khi đếm số lượng cửa hàng. VD: 这家店人很多。– Cửa hàng này rất đông khách.
S + V1 (+ O1) + V2 (+ O2)
Câu liên động là câu có vị ngữ gồm hai hoặc nhiều cụm động từ cùng diễn ra theo trình tự thời gian. Trong bài dùng để biểu thị: (1) Mục đích của hành động (đi đâu để làm gì: 去 + nơi chốn + làm gì), hoặc (2) Cách thức của hành động (làm gì bằng phương tiện/cách nào: 坐 + phương tiện + đi đâu).
我们去西安饭店吃晚饭。 – Chúng tôi đến nhà hàng Tây An ăn tối.
王老师坐出租车去学校。 – Cô Vương đi taxi đến trường.
Bài học: HSK1 · 想去哪儿?想吃什么? – Muốn đi đâu? Muốn ăn gì?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “店” 18
- 饭店fàndiàn PHẠN ĐIẾMnhà hàng; khách sạn; khách sạn, nhà hàngHSK1
- 商店shāngdiàn THƯƠNG ĐIẾMcửa hàngHSK1
- 书店shūdiàn THƯ ĐIẾMhiệu sách; hiệu sách, nhà sáchHSK1
- 酒店jiǔdiàn TỬU ĐIẾMkhách sạnHSK2
- 药店yàodiàn DƯỢC ĐIẾMhiệu thuốc; nhà thuốc; hiệu thuốc, nhà thuốcHSK2
- 花店huādiàn HOA ĐIẾMtiệm hoa; cửa hàng hoaHSK3
- 旅店lǚdiàn LỮ ĐIẾMnhà trọ; khách sạn nhỏHSK4
- 店员diànyuán ĐIẾM VIÊNnhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàngHSK5
- 店铺diànpù ĐIẾM PHỐcửa hàng; tiệm; quán xáHSK6
- 黑店hēidiàn HẮC ĐIẾMhắc điếm; quán chặt chém; cửa hàng lừa đảo
- 夜店yèdiàn DẠ ĐIẾMhộp đêm; quán bar về đêm; vũ trường
- 咖啡店kāfēidiàn CA PHÊ ĐIẾMtiệm cà phê; quán cà phêHSK3
- 理发店lǐfàdiàntiệm cắt tóc; hiệu cắt tócHSK3
- 美容店měiróngdiàn MĨ DUNG ĐIẾMtiệm làm đẹp; tiệm thẩm mỹ; thẩm mỹ viện nhỏHSK4
- 洗衣店xǐyīdiàn TẨY Y ĐIẾMtiệm giặt là; quán giặt ủiHSK4
- 便利店biànlìdiàn TIỆN LỢI ĐIẾMcửa hàng tiện lợiHSK5
- 连锁店liánsuǒdiàn LIÊN TỎA ĐIẾMcửa hàng chuỗi; chuỗi cửa hàng tiện lợi/bán lẻHSK5
- 零售店língshòudiàncửa hàng bán lẻHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
