Chuyển đến nội dung
夜亱 / 夜

yè

Hán Việt: DẠ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 个Bộ: 夕8 nét

1Danh từ

  1. đêm
  2. ban đêm
  3. đêm, ban đêm

Ví dụ

  1. 夜深了,街上已经没有行人。

    Yè shēn le, jiē shang yǐjīng méiyǒu xíngrén.Đêm đã khuya, trên đường phố đã không còn người đi lại.

  2. 他经常工作到深夜。

    Tā jīngcháng gōngzuò dào shēnyè.Anh ấy thường làm việc đến tận đêm muộn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从天黑到天亮的一段时间;夜晚。

Ghi chú: Bên trong có chữ tịch (夕 - chiều tối), chỉ thời gian đêm khuya tĩnh mịch.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

工作/学习 + 到 + 深夜

làm việc/học tập đến tận đêm khuya. VD: 他常常学习到深夜。– Anh ấy thường học đến tận khuya.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “夜” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1