Chuyển đến nội dung
够呛夠嗆

gòuqiàng

Hán Việt: CẤU THƯƠNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. khốn đốn
  2. chịu không nổi
  3. gay go
  4. khó mà

Ví dụ

  1. 这一阵子可把我累得够呛。

    Zhè yí zhènzi kě bǎ wǒ lèi de gòuqiàng.

    Dạo này làm tôi mệt đến mức chịu không nổi.

  2. 天阴得这么厉害,今天够呛能晴。

    Tiān yīn de zhème lìhai, jīntiān gòuqiàng néng qíng.

    Trời u ám thế này, hôm nay khó mà nắng lên được.

  3. 路上堵车太严重,我看半小时内赶到够呛。

    Lùshang dǔchē tài yánzhòng, wǒ kàn bàn xiǎoshí nèi gǎndào gòuqiàng.

    Đường tắc kinh khủng, tôi thấy khó mà đến kịp trong nửa tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 累得够呛 lèi de gòuqiàngmệt muốn xỉu / mệt nhoài
  • 疼得够呛 téng de gòuqiàngđau muốn chết / đau không chịu nổi
  • 我看够呛 wǒ kàn gòuqiàngtôi thấy khó đấy / lành ít dữ nhiều
  • 真够呛 zhēn gòuqiàngthật là gay go / mệt mỏi thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示程度很深,令人难以忍受;或者指悬乎、希望不大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

tính từ + 得够呛

Dùng sau tính từ để chỉ mức độ cao, khiến người ta không chịu nổi (khẩu ngữ). VD: 热得够呛。– Nóng chịu không nổi.

够呛 + động từ / mệnh đề

Chỉ khả năng thực hiện việc gì đó là rất thấp hoặc rất khó khăn. VD: 明天够呛能下雨。– Mai khó mà mưa được.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

够
呛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1