1Động từ
- đủ
- với tới
- đạt tới
- khá
- rất
- thật là, quá
Ví dụ
Zhèxiē qián bù gòu mǎi yì běn shū.
Số tiền này không đủ mua một cuốn sách.
Shù tài gāo le, wǒ gòubuzháo.
Cây cao quá, tôi với không tới.
Jīntiān tiānqì gòu lěng de.
Hôm nay thời tiết khá là lạnh.
Jīntiān de cài yǐjīng gòu duō le, bié zài diǎn le.
Món ăn hôm nay đủ nhiều rồi, đừng gọi thêm nữa.
Zhuō shang de cài gòu wǒmen sì gè rén chī le.
Thức ăn trên bàn đủ cho bốn người chúng mình ăn rồi.
2Phó từ
- đủ, khá là, thật là
- đủ, đạt đến
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
数量满足需要;达到某种标准;用手伸向不容易达到的地方。
Ghi chú: Bên trái là chữ cú 句 (câu), bên phải là bộ tịch 夕 (buổi tối); đủ đầy trọn vẹn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
够 + Tính từ + 的
Làm phó từ biểu thị mức độ cao (khá, rất). VD: 这件衣服够漂亮的。– Bộ quần áo này khá là đẹp đấy.
够 + Động từ
Đủ điều kiện, khả năng để thực hiện hành động. VD: 这些米够我们吃一周。– Chỗ gạo này đủ cho chúng tôi ăn một tuần.
够得着 / 够不着
Bổ ngữ khả năng biểu thị việc có thể hoặc không thể với tay tới vật thể. VD: 书架太高,我够不着最上面的书。– Giá sách cao quá, tôi không với tới được cuốn sách ở trên cùng.
(1) 够 + Tính từ (+ 的) | (2) (不)够 + Danh từ / Động từ
'够' có hai cách dùng chính: (1) Phó từ: biểu thị mức độ cao ('khá', 'thật là'), thường đi cùng cấu trúc '够……的' trong khẩu ngữ; (2) Động từ: biểu thị số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc đạt tới một tiêu chuẩn nhất định ('đủ', phủ định dùng '不够' - chưa đủ, không đủ).
你的中文水平够高的,这都听懂了! – Trình độ tiếng Trung của em khá cao đấy, câu này mà cũng hiểu!
明天请家月和李文来吃饭,四个菜够不够? – Mai mời Gia Nguyệt và Lý Văn đến ăn cơm, bốn món có đủ không?
Bài học: HSK4 · 饭桌上的中国文化 – Văn hóa Trung Hoa trên bàn ăn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “够” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
