Chuyển đến nội dung
大便

dàbiàn

Hán Việt: ĐẠI TIỆN

Danh từ, động từ

HSK1Lượng từ: 次

1Danh từ, động từ

  1. đại tiện, phân

Ví dụ

  1. 请去化验一下大便。

    Qǐng qù huàyàn yíxià dàbiàn.Xin mời đi xét nghiệm phân.

  2. 宝宝今天大便正常吗?

    Bǎobao jīntiān dàbiàn zhèngcháng ma?Hôm nay em bé đi ngoài có bình thường không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大便常规 dàbiàn chángguīxét nghiệm phân thường quy
  • 化验大便 huàyàn dàbiànxét nghiệm phân
  • 大便干燥 dàbiàn gānzàophân khô, táo bón
  • 解大便 jiě dàbiànđi đại tiện

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

排泄粪便,也指排泄出的粪便。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 + 大便

Dùng như động từ chỉ hành vi đi đại tiện / đi cầu. VD: 我肚子疼,想去大便。– Tôi đau bụng, muốn đi đại tiện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1