Chuyển đến nội dung
大斋节大齋節

dàzhāijié

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. Mùa Chay
  2. Đại chay tiết (ngày lễ/mùa ăn chay tưởng niệm của Kitô giáo)

Ví dụ

  1. 大斋节期间,许多信徒会选择禁食或忏悔。

    Dàzhāijié qījiān, xǔduō xìntú huì xuǎnzé jìnshí huò chànhuǐ.Trong Mùa Chay, nhiều tín hữu chọn cách kiêng ăn hoặc sám hối.

  2. 在大斋节的第一天,教堂会举行特别的仪式。

    Zài Dàzhāijié de dì-yī tiān, jiàotáng huì jǔxíng tèbié de yíshì.Vào ngày đầu tiên của Mùa Chay, nhà thờ sẽ tổ chức nghi thức đặc biệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大斋节期间 dàzhāijié qījiāntrong Mùa Chay
  • 庆祝大斋节 qìngzhù dàzhāijiémừng Mùa Chay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

基督教传统节日,指复活节前为期四十天的斋戒禁欲时期(又称四旬期)。

Ghi chú: Thuật ngữ tôn giáo Kitô giáo.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 大斋节 + 期间

trong khoảng thời gian Mùa Chay. VD: 在大斋节期间祈祷。– Cầu nguyện trong Mùa Chay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
斋
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1