Chuyển đến nội dung
大料

dàliào

Hán Việt: ĐẠI LIỆU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. hoa hồi
  2. đại hồi
  3. tai vị (gia vị)

Ví dụ

  1. 煮牛肉时放几颗大料味道更好。

    Zhǔ niúròu shí fàng jǐ kē dàliào wèidào gèng hǎo.Khi nấu thịt bò cho vài cánh hoa hồi vào thì vị sẽ ngon hơn.

  2. 北方人做红烧肉经常放大料。

    Běifāngrén zuò hóngshāoròu jīngcháng fàng dàliào.Người miền Bắc Trung Quốc kho thịt thường cho hoa hồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 两颗大料 liǎng kē dàliàohai cánh hoa hồi
  • 放大料 fàng dàliàocho hoa hồi vào
  • 大料瓣 dàliàobàncánh hoa hồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

调味香料,即八角茴香的果实(多在北方口语中使用)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

放 + (lượng từ) + 大料

cho hoa hồi vào món ăn. VD: 炖汤时放一颗大料。– Khi hầm canh cho một cánh hoa hồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
料

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1