1Danh từ
- nguyên liệu
- vật liệu
- chất liệu
Ví dụ
2Động từ
- đoán trước
- liệu trước
Ví dụ
Guǒrán bù chū suǒ liào.
Quả nhiên không ngoài dự liệu.
Zhēn méi xiǎngdào shìqing huì biàn chéng zhèyàng, shéi liào dé dào ne?
Thật không ngờ sự việc lại biến thành thế này, ai mà liệu trước được chứ?
Wǒ liào tā jīntiān bú huì lái le.
Tôi đoán hôm nay anh ấy sẽ không đến nữa đâu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
照料;料想;用于制造其他产品的物质。
Ghi chú: Bên trái là chữ 'mễ' (米 - gạo), bên phải là bộ 'đẩu' (斗 - cái đấu đong); đong gạo tính toán làm nguyên liệu, tư liệu.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
出乎/不出 + 某人的 + 所料
vượt ngoài / đúng như dự đoán của ai. VD: 考试结果不出老师的所料。– Kết quả thi không ngoài dự đoán của thầy cô.
……,并且……
Liên từ "并且" dùng trong câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến, dùng để nối hai động từ, cụm động từ hoặc phân câu, biểu thị ý nghĩa "và", "hơn nữa", "đồng thời". Phân câu phía sau đưa ra hành động hoặc tình huống bổ sung, phát triển sâu hơn cho nội dung ở phía trước.
你再检查一下材料,并且多加几个例子。 – Cậu kiểm tra lại tài liệu, đồng thời thêm vài ví dụ nữa.
他按时完成了工作,并且完成得非常好。 – Anh ấy hoàn thành công việc đúng hạn, hơn nữa còn hoàn thành rất tốt.
Bài học: HSK4 · 变化也不一定是坏事 – Thay đổi chưa hẳn là chuyện xấu
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “料” 18
- 饮料yǐnliào ẨM LIỆUđồ uống; thức uống; nước giải khátHSK3
- 材料cáiliào TÀI LIỆUvật liệu; nguyên liệu; tài liệuHSK4
- 塑料sùliào TỐ LIỆUnhựa; chất dẻoHSK4
- 资料zīliào TƯ LIỆUtư liệu; tài liệu; tư liệu (vật phẩm dùng cho sinh hoạt, sản xuất)HSK4
- 大料dàliào ĐẠI LIỆUhoa hồi; đại hồi; tai vị (gia vị)HSK5
- 染料rǎnliàothuốc nhuộm; chất nhuộmHSK5
- 涂料túliào ĐỒ LIỆUsơn; chất phủ; vật liệu phủ bề mặtHSK5
- 颜料yánliào NHAN LIỆUchất màu; phẩm màu; màu vẽHSK5
- 衣料yīliào Y LIỆUvải may quần áo; vải vócHSK5
- 料到liàodào LIỆU ĐÁOdự liệu được, đoán trước; đoán trước được, lường trướcHSK5
- 不料bùliào BẤT LIỆUkhông ngờ, chẳng ngờHSK5
- 不料búliào BẤT LIỆUkhông ngờ; chẳng ngờ; không ngờ, chẳng dèHSK6
- 燃料ránliào NHIÊN LIỆUnhiên liệu; chất đốtHSK6
- 原料yuánliào NGUYÊN LIỆUnguyên liệuHSK6
- 预料yùliào DỰ LIỆUdự liệu; lường trước; đoán trướcHSK6
- 敷料fūliào PHU LIỆUbăng gạc; vật liệu băng bó vết thươngHSK6
- 料想liàoxiǎng LIỆU TƯỞNGliệu trước; dự đoán; nghĩ rằngHSK6
- 物料wùliàovật liệu; nguyên vật liệu; vật tư (dùng trong sản xuất, thi công)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
