Chuyển đến nội dung
大款

dàkuǎn

Hán Việt: ĐẠI KHOẢN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 位、个

1Danh từ

  1. đại gia
  2. triệu phú
  3. người giàu sụ

Ví dụ

  1. 他一夜暴富,成了人人都知道的大款。

    Tā yíyè bàofù, chéng le rénrén zhīdào de dàkuǎn.Anh ta giàu lên sau một đêm, trở thành đại gia ai cũng biết.

  2. 别以为开豪车的都是大款。

    Bié yǐwéi kāi háochē de dōu shì dàkuǎn.Đừng nghĩ hễ ai lái xe sang cũng đều là đại gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 傍大款 bàng dàkuǎndựa dẫm đại gia
  • 超级大款 chāojí dàkuǎnđại gia cỡ bự
  • 假大款 jiǎ dàkuǎnđại gia rởm
  • 成了大款 chéng le dàkuǎntrở thành đại gia

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指拥有巨额财富的人,即大富翁(多用于口语)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

傍 + 大款

cụm từ cố định mang nghĩa tiêu cực: nương tựa, bám váy đại gia để kiếm lợi. VD: 她不想傍大款。– Cô ấy không muốn bám đại gia.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
款

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1