1Danh từ
- khỉ đột
- gorilla
Ví dụ
Dàxīngxing shì xiàncún tǐxíng zuì dà de língzhǎnglèi dòngwù.
Khỉ đột là loài linh trưởng có kích thước lớn nhất còn tồn tại.
Zhè zhī dàxīngxing zài dòngwùyuán lǐ hěn shòu yóukè huānyíng.
Chú khỉ đột này rất được du khách yêu thích ở vườn thú.
Chéngnián xióngxìng dàxīngxing de lìqi fēicháng jīngrén.
Sức mạnh của một con khỉ đột đực trưởng thành vô cùng đáng kinh ngạc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
灵长目人科大猩猩属哺乳动物,体型高大强壮,生活在非洲森林中。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
像大猩猩一样 + tính từ/động từ
So sánh ví von với khỉ đột (thường về sức vóc hoặc hành vi).
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
