1Động từ
- bị bệnh
- ốm
- bị ốm, mắc bệnh
- ốm, bị ốm
Ví dụ
Cô ấy bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Tā shēngbìng le, jīntiān méi lái shàngkè.
Cậu ấy bị ốm rồi, hôm nay không đến lớp.
Tiānqì lěng le, bié shēngbìng.
Trời lạnh rồi, đừng để bị ốm nhé.
Tā shēngbìng zhùyuàn le.
Anh ấy bị ốm phải nằm viện rồi.
Tā shēngbìng le, bù néng lái shàngkè.
Anh ấy bị ốm rồi, không thể đi học được.
2Verb
- bị ốm, bị bệnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
身体发生疾病。
Ghi chú: Cụm động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生病 + 了
biểu thị trạng thái đã phát sinh hoặc thay đổi (đã bị ốm). VD: 我生病了,想休息。– Tôi bị ốm rồi, muốn nghỉ ngơi.
因为……,所以…… (yīnwèi..., suǒyǐ...)
Cặp liên từ dùng để nối các phân câu trong câu ghép chỉ nguyên nhân - kết quả. “因为” (vì, bởi vì) đứng trước phân câu nêu lý do, “所以” (cho nên, nên) đứng trước phân câu nêu kết quả. Hai từ này có thể đi cùng nhau thành cặp, hoặc chỉ dùng một trong hai từ mà ý nghĩa vẫn rõ ràng.
因为你没试过,所以要试一试啊。 – Vì con chưa thử bao giờ nên mới phải thử xem chứ.
因为我生病了,今天没去上班。 – Vì mình bị ốm nên hôm nay không đi làm.
Bài học: HSK2 · 红色的更好看 – Màu đỏ đẹp hơn
偶尔
Phó từ chỉ tần suất biểu thị động tác hoặc tình huống xảy ra rất ít, thi thoảng mới diễn ra một lần (tần suất thấp hơn "有时"). Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.
我平时很少生病,偶尔才感冒一次。 – Bình thường tôi ít khi ốm, thỉnh thoảng mới bị cảm một lần.
他每天在家做饭,偶尔才出去吃。 – Ngày nào anh ấy cũng nấu cơm ở nhà, thỉnh thoảng mới ra ngoài ăn.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
