Chuyển đến nội dung
大鹿

dàlù

Hán Việt: ĐẠI LỘC

Danh từ

Lượng từ: 只、头

1Danh từ

  1. nai lớn
  2. hươu lớn
  3. con hươu/nai cỡ lớn (thường chỉ nai sừng tấm hoặc hươu đỏ)

Ví dụ

  1. 我们在森林公园里偶遇了一头大鹿。

    Wǒmen zài sēnlín gōngyuán lǐ ǒuyù le yì tóu dàlù.Chúng tôi tình cờ bắt gặp một con hươu lớn trong công viên rừng.

  2. 那只大鹿头上长着美丽的鹿角。

    Nà zhī dàlù tóu shang zhǎng zhe měilì de lùjiǎo.Con nai lớn đó có cặp sừng tuyệt đẹp trên đầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一头大鹿 yì tóu dàlùmột con hươu lớn
  • 野生大鹿 yěshēng dàlùhươu lớn hoang dã
  • 大鹿角 dà lùjiǎosừng nai lớn
  • 保护大鹿 bǎohù dàlùbảo vệ hươu lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

体型庞大的鹿类(如马鹿、驼鹿等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一头 / 一只 + 大鹿

lượng từ dành cho động vật họ hươu nai. VD: 看到了一头大鹿。– Đã nhìn thấy một con nai lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
鹿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1