Chuyển đến nội dung
大鼓

dàgǔ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 面、架

1Danh từ

  1. trống lớn
  2. trống cái (nhạc cụ)
  3. Đại cổ (một loại hình khúc nghệ truyền thống của Trung Quốc, vừa kể vừa hát có gõ trống gõ phách)

Ví dụ

  1. 乐队里有人在敲大鼓。

    Yuèduì lǐ yǒurén zài qiāo dàgǔ.Trong ban nhạc có người đang đánh trống lớn.

  2. 舞台中央摆着一面大鼓。

    Wǔtái zhōngyāng bǎizhe yí miàn dàgǔ.Ở giữa sân khấu đặt một chiếc trống cái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敲大鼓 qiāo dàgǔđánh trống cái
  • 一面大鼓 yí miàn dàgǔmột chiếc trống lớn
  • 京韵大鼓 Jīngyùn dàgǔĐại cổ Kinh vận
  • 大鼓表演 dàgǔ biǎoyǎnbiểu diễn đại cổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打击乐器,形体较大;亦指中国北方的一种曲艺形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敲/打 + 大鼓

Động từ kết hợp biểu thị hành động đánh trống. VD: 他在敲大鼓。– Anh ấy đang đánh trống cái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
鼓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1