Chuyển đến nội dung
天亮

tiānliàng

Hán Việt: THIÊN LƯỢNG

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. trời sáng
  2. rạng sáng

Ví dụ

  1. 天亮了,该起床准备去上班了。

    Tiānliàng le, gāi qǐchuáng zhǔnbèi qù shàngbān le.Trời sáng rồi, phải thức dậy chuẩn bị đi làm thôi.

  2. 他天还没亮就骑车出门了。

    Tā tiān hái méi liàng jiù qí chē chūmén le.Trời còn chưa sáng anh ấy đã đạp xe ra khỏi nhà rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天刚亮 tiān gāng liàngtrời vừa sáng
  • 天还没亮 tiān hái méi liàngtrời chưa sáng
  • 天快亮了 tiān kuài liàng letrời sắp sáng
  • 直到天亮 zhídào tiānliàngcho đến tận lúc trời sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

太阳升起,天空由黑夜转为白天。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天还没亮 / 天不亮 + 就 + Động từ

Biểu thị hành động diễn ra rất sớm từ trước khi trời sáng.

等到 / 直到 + 天亮

Diễn tả hành động kéo dài liên tục cho tới tận khi trời hửng sáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
亮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1