Chuyển đến nội dung
天

tiān

Hán Việt: THIÊN

Danh từ, lượng từDanh từ

HSK1Bộ: 大4 nét

1Danh từ, lượng từ

  1. ngày
  2. trời

Ví dụ

  1. 我在北京住了三天。

    Tôi ở Bắc Kinh ba ngày.

  2. 今天天气很好。

    Jīntiān tiānqì hěn hǎo.Hôm nay thời tiết rất đẹp.

2Danh từ

  1. ngày, trời
  2. thời tiết, trời
  3. trời, thời tiết

Ví dụ

  1. 四天

    sì tiānbốn ngày

  2. 天快黑了,我们回家吧。

    Tiān kuài hēi le, wǒmen huí jiā ba.Trời sắp tối rồi, chúng ta về nhà thôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

天空;一昼夜的时间。

Ghi chú: Danh từ hoặc lượng từ thời gian.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 天

'天' tự thân là lượng từ chỉ số ngày, không cần thêm lượng từ 个 ở giữa. VD: 学习三天 – học ba ngày.

天 + tính từ (黑 / 亮 / 冷)

Diễn tả trạng thái của trời đất, thời tiết. VD: 天冷了。 – Trời lạnh rồi.

一 yī → yí / yì

Đứng một mình, đếm số, đứng cuối: yī. Trước thanh 4: yí. Trước thanh 1, 2, 3: yì.

一个 – một cái

一天 – một ngày

Bài học: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

看上去 / 看起来 + Tính từ / Cụm vị ngữ

Dùng để biểu thị sự đánh giá, nhận xét về vẻ bề ngoài hoặc trạng thái của người, sự vật dựa trên quan sát trực giác. Trong tiếng Việt tương đương với 'trông có vẻ', 'nhìn có vẻ', 'trông'.

李文看上去比同乐瘦一点儿。 – Lý Văn trông gầy hơn Đồng Lạc một chút.

你今天看起来有点儿累,早点儿休息吧。 – Hôm nay trông bạn hơi mệt, nghỉ sớm một chút nhé.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “天” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1