Chuyển đến nội dung
天灾天災

tiānzāi

Hán Việt: THIÊN TAI

Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. thiên tai
  2. tai họa thiên nhiên

Ví dụ

  1. 面对严重的天灾,全国人民团结一心。

    Miànduì yánzhòng de tiānzāi, quánguó rénmín tuánjié yìxīn.

    Đối mặt với thiên tai nghiêm trọng, nhân dân cả nước đồng lòng một lòng.

  2. 天灾无情人有情,救援物资很快就送到了。

    Tiānzāi wúqíng rén yǒuqíng, jiùyuán wùzī hěn kuài jiù sòng dào le.

    Thiên tai vô tình con người có tình, hàng hóa cứu trợ nhanh chóng được gửi tới.

  3. 近年来,极端天气引发的天灾频频发生。

    Jìnnián lái, jíduān tiānqì yǐnfā de tiānzāi pínpín fāshēng.

    Những năm gần đây, thiên tai do thời tiết cực đoan gây ra xảy ra liên miên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天灾人祸 tiānzāi rénhuòthiên tai nhân họa
  • 抗击天灾 kàngjī tiānzāichống chọi thiên tai
  • 遭受天灾 zāoshòu tiānzāihứng chịu thiên tai
  • 面对天灾 miànduì tiānzāiđối mặt thiên tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

自然界造成的灾害,如旱、涝、风、雹、虫、地震等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭受 / 面临 + 天灾

chịu đựng / đối mặt với thiên tai

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

天
灾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1