1Động từ
- gặp tai nạn
- gặp nạn (máy bay, tàu thuyền)
Ví dụ
Yí jià kèjī zài shānqū shīshì le.
Một chiếc máy bay chở khách đã gặp tai nạn ở vùng núi.
Jiùyuán rényuán zhèngzài quánlì sōuxún shīshì chuánzhī.
Lực lượng cứu hộ đang nỗ lực tìm kiếm con tàu bị nạn.
Shīshì yuányīn mùqián hái zài jìnyíbù diàochá zhōng.
Nguyên nhân xảy ra tai nạn hiện vẫn đang được điều tra thêm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
(飞机、船只等)遭遇重大灾祸。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
失事 + phương tiện (客机 / 船只)
Làm định ngữ chỉ các phương tiện vận tải đường không, đường thủy bị gặp nạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
