Chuyển đến nội dung
失传失傳

shīchuán

Hán Việt: THẤT TRUYỀN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thất truyền
  2. mai một
  3. không còn lưu truyền

Ví dụ

  1. 这项传统手艺面临失传的危险。

    Zhè xiàng chuántǒng shǒuyì miànlín shīchuán de wēixiǎn.Nghề thủ công truyền thống này đang đối mặt với nguy cơ thất truyền.

  2. 许多古代医书后来都失传了。

    Xǔduō gǔdài yīshū hòulái dōu shīchuán le.Rất nhiều sách y học cổ đại sau này đều đã bị thất truyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面临失传 miànlín shīchuánđối mặt với nguy cơ thất truyền
  • 濒临失传 bīnlín shīchuánbên bờ vực thất truyền
  • 已经失传 yǐjīng shīchuánđã thất truyền
  • 秘方失传 mìfāng shīchuánphương thuốc bí truyền bị thất truyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有流传下来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

濒临 / 面临 + 失传

đang trên bờ vực hoặc đối mặt với nguy cơ bị thất truyền

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
传

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1