1Tính từ
- thất thường
- bất thường
- không bình thường
Ví dụ
Tā shòu le hěn dà cìjī, jīngshén yǒuxiē shīcháng.
Anh ấy bị kích động mạnh, tinh thần có chút bất thường.
Yóuyú tiānqì shīcháng, jīnnián de nóngzuòwù jiǎnchǎn le.
Do thời tiết thất thường, nông sản năm nay bị giảm sản lượng.
Zhè míng yōuxiù yùndòngyuán zài bǐsài zhōng fāhuī shīcháng.
Vận động viên xuất sắc này đã thi đấu dưới sức / phong độ bất thường trong trận đấu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
丧失常态,不正常。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发挥 + 失常
Biểu hiện hoặc thi đấu phong độ không bình thường (kém hơn thường lệ). VD: 别灰心,你只是今天发挥失常。– Đừng nản lòng, hôm nay bạn chỉ là phong độ không tốt thôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “失常” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
