1Phó từ
- thường
- thường xuyên
- thường, thường xuyên
Ví dụ
Wǒ cháng qù túshūguǎn kàn shū.
Tôi thường đến thư viện đọc sách.
Gōngzuò zài máng, yě yào cháng huí jiā kànkan.
Công việc có bận hơn nữa thì cũng nên thường xuyên về nhà thăm bố mẹ.
Tā cháng bāngzhù yǒu kùnnan de tóngxué.
Cô ấy thường giúp đỡ những bạn học gặp khó khăn.
Wǒ cháng qù túshūguǎn.
Tôi thường đi thư viện.
Wǒ cháng qù túshūguǎn jiè shū.
Tôi thường đến thư viện mượn sách.
2Tính từ
- bình thường
- thông thường
Ví dụ
Zhè shì yì zhǒng fǎncháng xiànxiàng, fēi rén zhī chángqíng.
Đây là một hiện tượng bất thường, không hợp lẽ thường của con người.
Shèngbài nǎi bīngjiā chángshì.
Thắng bại là chuyện thường tình của nhà binh.
Dōngtiān xià xuě shì běifāng hěn chángyǒu de shì.
Mùa đông có tuyết rơi là việc rất bình thường ở miền bắc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
时常,经常;一般,普通。
Ghi chú: Phía trên là bộ thượng 尚 rút gọn, dưới là bộ cân 巾 (khăn).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
常 + động từ
diễn tả hành động diễn ra thường xuyên, tương đương với 经常 nhưng có thể dùng đơn âm tiết. VD: 常来玩儿!– Thường xuyên đến chơi nhé!
Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……
Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.
现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.
王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
偶尔
Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".
他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.
我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “常” 18
- 非常fēicháng PHI THƯỜNGrất; vô cùng; vô cùng, rấtHSK1
- 经常jīngcháng KINH THƯỜNGthường; thường xuyên; thường, thường xuyênHSK2
- 常见cháng jiàn THƯỜNG KIẾNthường thấy; thông thường; phổ biếnHSK3
- 常用cháng yòng THƯỜNG DỤNGthường dùng; hay dùngHSK3
- 常常chángcháng THƯỜNG THƯỜNGthường; thường thường; thường xuyênHSK3
- 平常píngcháng BÌNH THƯỜNGngày thường; lúc bình thường; bình thườngHSK4
- 日常rìcháng NHẬT THƯỜNGhàng ngày; thường ngày; thường ngày, hằng ngàyHSK4
- 正常zhèngcháng CHÍNH THƯỜNGbình thường; bình thường hóaHSK4
- 常识chángshí THƯỜNG THỨCkiến thức thông thường; thường thứcHSK5
- 时常shícháng THỜI THƯỜNGthường; thường xuyên; hayHSK5
- 通常tōngcháng THÔNG THƯỜNGthông thường; thường; bình thườngHSK5
- 常数chángshùhằng số (toán học, vật lý); số không đổiHSK5
- 失常shīcháng THẤT THƯỜNGthất thường; bất thường; không bình thườngHSK5
- 常规chángguī THƯỜNG QUYlệ thường; quy tắc thông thường; lệ thường, cách thông thườngHSK6
- 常年chángnián THƯỜNG NIÊNquanh năm; suốt năm; năm bình thườngHSK6
- 常温chángwēn THƯỜNG ÔNnhiệt độ thường; nhiệt độ phòngHSK6
- 家常jiācháng GIA THƯỜNGbình thường; dân dã; cơm bữa gia đìnhHSK6
- 异常yìcháng DỊ THƯỜNGdị thường; bất thường; khác thườngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
