Chuyển đến nội dung
失衡

shīhéng

Hán Việt: THẤT HÀNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. mất cân bằng
  2. mất thăng bằng

Ví dụ

  1. 长期熬夜会导致身体机能失衡。

    Chángqī áoyè huì dǎozhì shēntǐ jīnéng shīhéng.Thức đêm kéo dài sẽ dẫn đến mất cân bằng chức năng cơ thể.

  2. 这里的生态环境已经严重失衡。

    Zhèlǐ de shēngtài huánjìng yǐjīng yánzhòng shīhéng.Môi trường sinh thái ở đây đã mất cân bằng nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 生态失衡 shēngtài shīhéngmất cân bằng sinh thái
  • 供需失衡 gōngxū shīhéngmất cân đối cung cầu
  • 心理失衡 xīnlǐ shīhéngmất cân bằng tâm lý
  • 严重失衡 yánzhòng shīhéngmất cân bằng nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去平衡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

导致 / 造成 + 某种失衡

dẫn đến hoặc gây ra sự mất cân bằng nào đó. VD: 压力会导致心理失衡。– Áp lực sẽ dẫn đến mất cân bằng tâm lý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
衡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1