1Động từ
- cân nhắc
- đánh giá
- so sánh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
称量轻重;引申为衡量、斟酌。
Ghi chú: Bao quanh bởi chữ Hành (行), ở giữa có chữ Ngư (鱼) cổ và chữ Đại, mang ý nghĩa cái đòn cân giữ thăng bằng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
衡量 + tân ngữ (标准 / 价值 / 得失)
Đánh giá, so sánh để đưa ra kết luận. VD: 这很难用金钱来衡量。– Điều này rất khó để đong đếm bằng tiền bạc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “衡” 13
- 平衡pínghéng BÌNH HÀNHcân bằng; thăng bằng; cân đốiHSK5
- 衡量héngliáng HOÀNH LƯỢNGđo lường; cân nhắc; đánh giáHSK6
- 金衡jīnhéng KIM HÀNHhệ thống đo lường vàng bạc (troy weight); đo lường kim loại quýHSK6
- 失衡shīhéng THẤT HÀNHmất cân bằng; mất thăng bằngHSK6
- 均衡jūnhéng QUÂN HÀNHcân đối; cân bằngHSK7–9
- 抗衡kànghéng KHÁNG HÀNHđối kháng; kháng cự; đọ sức ngang ngửaHSK7–9
- 权衡quánhéng QUYỀN HÀNHcân nhắc; so sánh hơn thiệtHSK7–9
- 不平衡bùpínghéng BẤT BÌNH HÀNHmất cân bằng; không cân đối; lệch lạcHSK5
- 动平衡dòngpínghéng ĐỘNG BÌNH HÀNHcân bằng động (kỹ thuật, cơ khí)HSK6
- 常衡制chánghéngzhìhệ đo lường Avoirdupois; hệ cân thường (hệ thống đo lường khối lượng dùng phổ biến ở Anh, Mỹ)
- 均衡器jūnhéngqì QUÂN HÀNH KHÍbộ cân bằng âm thanh; thiết bị EQ
- 平衡棒pínghéngbàng BÌNH HÀNH BỔNGgậy thăng bằng; thanh giữ thăng bằng
- 平衡木pínghéngmù BÌNH HÀNH MỘCcầu thăng bằng (dụng cụ hoặc môn thể dục dụng cụ)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
