Chuyển đến nội dung
衡

héng

Hán Việt: HÀNH

Động từ

HSK6Bộ: 行16 nét

1Động từ

  1. cân nhắc
  2. đánh giá
  3. so sánh

Ví dụ

  1. 做决定前,我们要权衡利弊。

    Zuò juédìng qián, wǒmen yào quánhéng lìbì.Trước khi ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc lợi hại.

  2. 成绩不能作为衡量学生的唯一标准。

    Chéngjì bù néng zuòwéi héngliáng xuésheng de wéiyī biāozhǔn.Điểm số không thể là tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá học sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称量轻重;引申为衡量、斟酌。

Ghi chú: Bao quanh bởi chữ Hành (行), ở giữa có chữ Ngư (鱼) cổ và chữ Đại, mang ý nghĩa cái đòn cân giữ thăng bằng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

衡量 + tân ngữ (标准 / 价值 / 得失)

Đánh giá, so sánh để đưa ra kết luận. VD: 这很难用金钱来衡量。– Điều này rất khó để đong đếm bằng tiền bạc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

衡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “衡” 13

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1