Chuyển đến nội dung
头巾頭巾

tóujīn

Hán Việt: ĐẦU CÂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 块、条

1Danh từ

  1. khăn trùm đầu
  2. khăn quàng đầu

Ví dụ

  1. 那位妇女头上包着一块红头巾。

    Nà wèi fùnǚ tóu shang bāo zhe yí kuài hóng tóujīn.Người phụ nữ đó quấn một chiếc khăn trùm đầu màu đỏ.

  2. 她戴上头巾去田里干活。

    Tā dài shang tóujīn qù tián lǐ gànhuó.Cô ấy đeo khăn trùm đầu ra đồng làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴头巾 dài tóujīnđội khăn trùm đầu
  • 一条头巾 yì tiáo tóujīnmột chiếc khăn trùm đầu
  • 一块头巾 yí kuài tóujīnmột mảnh khăn quàng đầu
  • 丝绸头巾 sīchóu tóujīnkhăn trùm đầu bằng tơ tằm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

包在头上的布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 包 + 头巾

đội khăn hoặc quấn khăn trùm đầu. VD: 她喜欢戴彩色头巾。– Cô ấy thích quấn khăn trùm đầu nhiều màu sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
巾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “头巾” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1