1Danh từ
- khăn
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
擦东西或包裹、覆盖用的织物。
Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ chiếc khăn vải đang buông rủ xuống.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
条/块 + 巾类名词
Dùng lượng từ '条' hoặc '块' trước danh từ chỉ các loại khăn. VD: 一条围巾。– Một chiếc khăn quàng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “巾” 8
- 毛巾máojīn MAO CÂNkhăn mặt; khăn bông; khăn mặt, khăn bôngHSK4
- 纸巾zhǐjīn CHỈ CÂNkhăn giấyHSK4
- 围巾wéijīn VI CÂNkhăn quàng cổ; khăn quàngHSK5
- 餐巾cānjīn THÔN CÂNkhăn ănHSK5
- 头巾tóujīn ĐẦU CÂNkhăn trùm đầu; khăn quàng đầuHSK5
- 浴巾yùjīn DỤC CÂNkhăn tắmHSK5
- 餐巾纸cānjīnzhǐ THÔN CÂN CHỈkhăn giấy ăn; giấy ănHSK4
- 方头巾fāngtóujīnkhăn vuông quấn đầu; khăn vuông trùm đầuHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
