1Danh từ
- gối tựa đầu
- đệm tựa đầu (trên ghế ô tô, máy bay)
Ví dụ
Zhège tóuzuò de gāodù kěyǐ zìyóu tiáojié.
Chiều cao của chiếc gối tựa đầu này có thể tự do điều chỉnh.
Chángtú jiàshǐ shí, yī gè shūshì de tóuzuò fēicháng zhòngyào.
Khi lái xe đường dài, một chiếc tựa đầu êm ái rất quan trọng.
Qǐng tiáozhěng hǎo fēijī zuòyǐ shang de tóuzuò.
Xin hãy chỉnh lại gối tựa đầu trên ghế máy bay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
座椅上供倚靠头部的凸起部分或垫枕。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
调节 + 头座
Chỉnh độ cao hoặc vị trí của đệm tựa đầu. VD: 调节头座以保护颈部。– Chỉnh tựa đầu để bảo vệ cổ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
