1Danh từ
- tin đầu
- tin nổi bật nhất
- tiêu điểm hàng đầu
Ví dụ
Zhè zé xīnwén dēng shàng le jīntiān de tóutiáo.
Bản tin này đã lên trang nhất hôm nay.
Nà zhuāng chǒuwén chéng le gè dà bàozhǐ de tóutiáo.
Vụ bê bối đó đã trở thành tin tiêu điểm của các mặt báo lớn.
Tā de hūnxùn xùnsù zhànlǐng le yúlè tóutiáo.
Tin cưới của anh ấy nhanh chóng chiếm sóng trang đầu mục giải trí.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
报刊第一版或重要广播中最显著的新闻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
登上/成为 + 头条
Lên/trở thành tin tức nổi bật nhất trên báo đài, truyền thông.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
