Chuyển đến nội dung
条條

tiáo

Hán Việt: ĐIỀU

Lượng từ

HSK2Bộ: 木7 nét

1Lượng từ

  1. con
  2. cái
  3. sợi
  4. cây
  5. bức (dùng cho vật dài, hẹp hoặc điều khoản, tin nhắn)
  6. dải
  7. mẩu
  8. thanh
  9. con, cái, chiếc (sông, đường...)
  10. con, dòng (sông), cái
  11. chiếc, cái (lượng từ cho quần, váy...)
  12. chiếc, cái (quần, váy...)

Ví dụ

  1. 这条路很宽。

    Zhè tiáo lù hěn kuān.Con đường này rất rộng.

  2. 我收到了一条短信。

    Wǒ shōudào le yī tiáo duǎnxìn.Tôi đã nhận được một tin nhắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条鱼 yì tiáo yúmột con cá
  • 一条路 yì tiáo lùmột con đường
  • 一条裤子 yì tiáo kùzimột chiếc quần
  • 一条河 yì tiáo hémột dòng sông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用于长条形的东西或按分项计算的事物;长条形的东西。

Ghi chú: Phần trên là bộ trĩ 夂, phần dưới là bộ mộc 木, ban đầu chỉ cành cây dài buông xuống, làm lượng từ cho đồ vật thon dài.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 条 + 名词

Lượng từ dùng cho người/vật có hình dáng dài, uốn lượn (cá, đường sá, sông, quần, váy...) hoặc tin tức, quy định.

不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果

Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).

不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.

不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

条

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “条” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1