1Lượng từ
- con
- cái
- sợi
- cây
- bức (dùng cho vật dài, hẹp hoặc điều khoản, tin nhắn)
- dải
- mẩu
- thanh
- con, cái, chiếc (sông, đường...)
- con, dòng (sông), cái
- chiếc, cái (lượng từ cho quần, váy...)
- chiếc, cái (quần, váy...)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用于长条形的东西或按分项计算的事物;长条形的东西。
Ghi chú: Phần trên là bộ trĩ 夂, phần dưới là bộ mộc 木, ban đầu chỉ cành cây dài buông xuống, làm lượng từ cho đồ vật thon dài.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
数词 + 条 + 名词
Lượng từ dùng cho người/vật có hình dáng dài, uốn lượn (cá, đường sá, sông, quần, váy...) hoặc tin tức, quy định.
不管 + 条件/情况,(主语)+ 都/也 + 结果
Biểu thị trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào thì kết quả hay hành động phía sau vẫn không thay đổi (dịch là: 'cho dù / bất kể... đều / cũng...'). Vế sau bắt buộc phải có phó từ '都' hoặc '也'. Vế '不管' thường đi kèm đại từ nghi vấn (哪儿, 什么, 谁...), kết cấu lựa chọn (A还是B) hoặc dạng chính phản (大不大, 去不去).
不管天气好不好,他每天早上都去跑步。 – Bất kể thời tiết tốt hay xấu, sáng nào anh ấy cũng đi chạy bộ.
不管你什么时候来,我们都欢迎。 – Bất kể khi nào bạn đến, chúng tôi đều hoan nghênh.
Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “条” 18
- 面条miàntiáo MIẾN ĐIỀUmì sợi; mì, sợi mìHSK1
- 条件tiáojiàn ĐIỀU KIỆNđiều kiện; tiêu chuẩn; hoàn cảnhHSK4
- 油条yóutiáo DU ĐIỀUquẩy; quẩy ránHSK5
- 链条liàntiáo LIÊN ĐIỀUdây xích (xe đạp, máy móc...); chuỗi; mắt xích (nghĩa bóng: chuỗi công nghiệp, chuỗi mắt xích liên kết)HSK5
- 收条shōutiáobiên nhận; giấy biên nhận; giấy biên laiHSK5
- 条纹tiáowénsọc; hoa văn kẻ sọcHSK5
- 条子tiáozi ĐIỀU TỬmẩu giấy; giấy ghi chú; giấy nhắn viết tayHSK5
- 便条biàntiáo TIỆN ĐIỀUmẩu giấy nhắn, giấy ghi việc vộiHSK5
- 发条fātiáo PHÁT ĐIỀUdây cót; lò xo lá (trong đồng hồ, đồ chơi)HSK6
- 棉条miántiáobăng vệ sinh dạng que (tampon); dải bông (trong y tế, công nghiệp dệt)HSK6
- 签条qiāntiáonhãn giấy; mẩu giấy ghi chú; thẻ đánh dấuHSK6
- 铅条qiāntiáothanh chì; que chì; khoảng cách dòng bằng chì (trong in sắp chữ ngày xưa)HSK6
- 藤条téngtiáo ĐẰNG ĐIỀUroi mây; nhánh mây; sợi mâyHSK6
- 条痕tiáohénvết sọc; vệt vằn; vết vạch (khoáng vật học)HSK6
- 信条xìntiáo TÍN ĐIỀUtín điều; châm ngôn sống; nguyên tắc tin tưởngHSK6
- 教条jiàotiáo GIÁO ĐIỀUgiáo điều; tín điều mang tính rập khuôn máy mócHSK7–9
- 借条jiètiáo TÁ ĐIỀUgiấy vay tiền; giấy mượn nợ; giấy ghi nợHSK7–9
- 苗条miáotiao MIÊU ĐIỀUthon thả; mảnh mai; thon gọn (thân hình)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
