Chuyển đến nội dung
头皮屑頭皮屑

tóupíxiè

Hán Việt: ĐẦU BÌ TIẾT

Danh từ

Lượng từ: 点、层

1Danh từ

  1. gàu
  2. vảy gàu

Ví dụ

  1. 他最近头上有很多头皮屑。

    Tā zuìjìn tóu shàng yǒu hěn duō tóupíxiè.Dạo này trên đầu anh ấy có rất nhiều gàu.

  2. 这款洗发水能有效去除头皮屑。

    Zhè kuǎn xǐfàshuǐ néng yǒuxiào qùchú tóupíxiè.Loại dầu gội này có thể trị sạch gàu một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去头皮屑 qù tóupíxiètrị gàu
  • 很多头皮屑 hěn duō tóupíxiènhiều gàu
  • 产生头皮屑 chǎnshēng tóupíxièsinh ra gàu
  • 头皮屑增多 tóupíxiè zēngduōgàu tăng nhiều

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

头部皮肤脱落的角质白色鳞屑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/除 + 头皮屑

trị gàu hoặc làm sạch gàu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

头
皮
屑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1