Chuyển đến nội dung
夹子夾子

jiāzi

Hán Việt: GIÁP TỬ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、把

1Danh từ

  1. cái kẹp
  2. cái cặp
  3. kẹp

Ví dụ

  1. 请把这些文件用夹子夹好。

    Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn yòng jiāzi jiā hǎo.Xin hãy dùng kẹp kẹp gọn những tài liệu này lại.

  2. 她买了一个漂亮的蝴蝶形状的发夹子。

    Tā mǎi le yí gè piàoliang de húdié xíngzhuàng de fàjiāzi.Cô ấy đã mua một chiếc kẹp tóc hình bươm bướm rất đẹp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发夹子 fàjiāzicái kẹp tóc
  • 铁夹子 tiějiāzicái kẹp sắt
  • 文件夹子 wénjiàn jiāzikẹp tài liệu / cặp hồ sơ
  • 衣服夹子 yīfu jiāzikẹp quần áo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来夹东西的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 夹子 + 夹住/夹好 + vật

Dùng kẹp kẹp chặt/kẹp gọn vật gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

夹
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1