Chuyển đến nội dung
奇观奇觀

qíguān

Hán Việt: KỲ QUAN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、处、种

1Danh từ

  1. kỳ quan
  2. cảnh tượng kỳ lạ hiếm thấy

Ví dụ

  1. 长城是世界古代建筑的奇观。

    Chángchéng shì shìjiè gǔdài jiànzhù de qíguān.Vạn Lý Trường Thành là kỳ quan của kiến trúc cổ đại thế giới.

  2. 极光是难得一见的大自然奇观。

    Jíguāng shì nándé yí jiàn de dàzìrán qíguān.Cực quang là kỳ quan thiên nhiên hiếm thấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 世界奇观 shìjiè qíguānkỳ quan thế giới
  • 自然奇观 zìrán qíguānkỳ quan thiên nhiên
  • 人间奇观 rénjiān qíguānkỳ quan nhân gian
  • 堪称奇观 kānchēng qíguāncó thể coi là kỳ quan
  • 壮丽奇观 zhuànglì qíguānkỳ quan tráng lệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

雄伟美丽而罕见的景象或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堪称 / 算得上 + (……) 奇观

Dùng để đánh giá một công trình hoặc cảnh quan thiên nhiên tráng lệ, hiếm có.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奇
观

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1