Chuyển đến nội dung
奋勇奮勇

fènyǒng

Hán Việt: PHẤN DŨNG

HSK7–9

1Phó từ

  1. dũng cảm
  2. hăng hái tiến lên

Ví dụ

  1. 战士们奋勇杀敌。

    Zhànshìmen fènyǒng shā dí.

    Các chiến sĩ dũng cảm diệt địch.

  2. 大家奋勇争先,完成了任务。

    Dàjiā fènyǒng zhēngxiān, wánchéng le rènwù.

    Mọi người hăng hái thi đua dẫn đầu, hoàn thành nhiệm vụ.

  3. 面对凶恶的歹徒,他奋勇冲上前去制服了对方。

    Miànduì xiōng'è de dǎitú, tā fènyǒng chōng shàngqián qù zhìfú le duìfāng.

    Đối mặt với tên côn đồ hung hãn, anh ấy đã dũng cảm lao lên khống chế đối phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 奋勇前进 fènyǒng qiánjìndũng cảm tiến lên
  • 奋勇争先 fènyǒng zhēngxiānhăng hái tranh nhau dẫn đầu
  • 奋勇扑救 fènyǒng pūjiùdũng cảm lao vào dập lửa cứu người
  • 奋勇杀敌 fènyǒng shā dídũng cảm diệt địch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

鼓起勇气,奋发向前。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

奋勇 + động từ

Đứng trước động từ biểu thị hành động dũng cảm, quả cảm tiến lên. VD: 救援人员奋勇救援被困群众。– Đội cứu hộ dũng cảm cứu giúp người dân bị mắc kẹt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奋
勇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “奋勇” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1