Từ điển chưa có mục “奋”. Pinyin tham khảo: fèn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “奋” 9
- 兴奋xīngfèn HƯNG PHẤNphấn chấn; hào hứng; phấn khởiHSK4
- 奋斗fèndòu PHẤN ĐẤUphấn đấu; nỗ lực vươn lênHSK5
- 勤奋qínfèn CẦN PHẤNcần cù; siêng năng; chăm chỉHSK5
- 奋起fènqǐ PHẤN KHỞIvùng lên; nổi dậy; dốc sức vươn lênHSK6
- 奋力fènlì PHẤN LỰCdốc sức; gắng sức; hết sứcHSK7–9
- 奋勇fènyǒng PHẤN DŨNGdũng cảm; hăng hái tiến lênHSK7–9
- 振奋zhènfèn CHẤN PHẤNphấn khởi; vực dậy tinh thần; hăng háiHSK7–9
- 兴奋剂xīngfènjì HƯNG PHẤN TỄchất kích thích; dopingHSK7–9
- 自告奋勇zìgàofènyǒng TỰ CÁO PHẤN DŨNGtự nguyện nhận làm; xung phong nhận việcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
