1Động từ
- có hiệu quả
- phát huy tác dụng
Ví dụ
Zhè zhǒng xīnyào guǒrán zòuxiào, bìngrén de bìngqíng hěn kuài dédàole huǎnjiě.Loại thuốc mới này quả nhiên phát huy tác dụng, bệnh tình của bệnh nhân nhanh chóng thuyên giảm.
Jīngguò fǎnfù tiáozhěng, xīn de jiàoxué fāngfǎ zhōngyú zòuxiào le.Sau nhiều lần điều chỉnh, phương pháp giảng dạy mới cuối cùng đã phát huy tác dụng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
取得预期效果;产生成效。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
thường đứng ở cuối câu hoặc vị ngữ: ... 奏效 / 未能奏效
Biểu thị một biện pháp, phương thuốc hoặc hành động mang lại kết quả như mong muốn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
