Từ điển chưa có mục “奏”. Pinyin tham khảo: zòu. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “奏” 10
- 独奏dúzòu ĐỘC TẤUđộc tấu (nhạc cụ); bản độc tấu; tiết mục độc tấuHSK5
- 合奏hézòu HỢP TẤUhợp tấu; hòa tấu (nhiều nhạc cụ cùng tấu); bản hòa tấuHSK5
- 节奏jiézòu TIẾT TẤUtiết tấu; nhịp điệu; tiết tấu, nhịp điệuHSK6
- 演奏yǎnzòu DIỄN TẤUdiễn tấu; biểu diễn nhạc cụ; diễn tấu, biểu diễn (nhạc cụ)HSK6
- 伴奏bànzòu BẠN TẤUđệm đàn, đệm nhạc; phần nhạc đệmHSK7–9
- 奏效zòuxiào TẤU HIỆUcó hiệu quả; phát huy tác dụngHSK7–9
- 吹奏chuīzòu XUY TẤUthổi (nhạc cụ); tấu nhạc bằng nhạc cụ hơi
- 弹奏tánzòu ĐÀN TẤUgảy, đánh, tấu (nhạc cụ có phím hoặc dây)
- 协奏曲xiézòuqǔ HIỆP TẤU KHÚCbản hòa tấu, concerto; bản hòa tấu, bản concertoHSK3
- 演奏者yǎnzòuzhěngười biểu diễn nhạc cụ; nhạc công; nghệ sĩ diễn tấuHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
