Chuyển đến nội dung
套儿套兒

tàor

Hán Việt: THÁO NHI

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vỏ
  2. bọc
  3. bao
  4. bẫy
  5. tròng
  6. mưu mẹo lừa người

Ví dụ

  1. 请给手机装一个保护套儿。

    Qǐng gěi shǒujī zhuāng yí gè bǎohù tàor.Xin hãy lắp cho điện thoại một cái ốp bảo vệ.

  2. 这个被套儿该洗一洗了。

    Zhège bèitàor gāi xǐ yì xǐ le.Cái vỏ chăn này đến lúc phải giặt rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 落入套儿 luòrù tàorrơi vào bẫy
  • 设套儿 shè tàorgiăng bẫy, gài bẫy
  • 钻进套儿里 zuānjìn tàor lǐchui đầu vào tròng / bẫy
  • 笔套儿 bǐtàornắp bút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

套子;做成一定形状罩在物体外面的东西;也比喻圈套、引诱人上当的圈套。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

设套儿 / 给……设套儿

Giăng bẫy / gài bẫy ai đó. VD: 他故意给小王设了个套儿。– Anh ta cố tình gài bẫy Tiểu Vương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

套
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1