Chuyển đến nội dung
套装套裝

tàozhuāng

Hán Việt: THÁO TRANG

Lượng từ: 套、身

1Danh từ

  1. bộ trang phục
  2. bộ vest
  3. bộ âu phục
  4. bộ sản phẩm (gồm nhiều món phối hợp)

Ví dụ

  1. 她今天穿了一套深蓝色的职业套装。

    Tā jīntiān chuān le yí tào shēnlánsè de zhíyè tàozhuāng.

    Hôm nay cô ấy mặc một bộ đồ công sở màu xanh thẫm.

  2. 这件女式套装剪裁非常得体。

    Zhè jiàn nǚshì tàozhuāng jiǎncái fēicháng détǐ.

    Bộ đồ nữ này cắt may rất vừa vặn.

  3. 面试时最好穿正规的西服套装。

    Miànshì shí zuì hǎo chuān zhèngguī de xīfú tàozhuāng.

    Khi phỏng vấn tốt nhất nên mặc bộ vest chỉnh tề.

  4. 这是一款新推出的护肤品套装。

    Zhè shì yì kuǎn xīn tuīchū de hùfūpǐn tàozhuāng.

    Đây là một bộ sản phẩm chăm sóc da mới ra mắt.

  5. 商店正在打折销售文具套装。

    Shāngdiàn zhèngzài dǎzhé xiāoshòu wénjù tàozhuāng.

    Cửa hàng đang giảm giá bán bộ dụng cụ học tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 职业套装 zhíyè tàozhuāngbộ đồ công sở
  • 西服套装 xīfú tàozhuāngbộ âu phục/com-lê
  • 护肤套装 hùfū tàozhuāngbộ mỹ phẩm dưỡng da
  • 礼盒套装 lǐhé tàozhuāngbộ quà tặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上下身成套的服装;指成套搭配销售或使用的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一套 + 名词 (như 西服/护肤品) + 套装

Lượng từ dùng cho 套装 là 套. VD: 买了一套西服套装。– Đã mua một bộ com-lê.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

套
装

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1