Chuyển đến nội dung
套购套購

tàogòu

1Động từ

  1. mua gom trái phép
  2. đầu cơ gom mua (ngoại tệ, hàng hạn mức)

Ví dụ

  1. 严禁套购国家限制出口的紧缺物资。

    Yánjìn tàogòu guójiā xiànzhì chūkǒu de jǐnquē wùzī.

    Nghiêm cấm gom mua trái phép các vật tư khan hiếm mà nhà nước hạn chế xuất khẩu.

  2. 该团伙利用虚假合同套购外汇。

    Gāi tuánhuǒ lìyòng xūjiǎ hétóng tàogòu wàihuì.

    Băng nhóm này lợi dụng hợp đồng giả để gom mua ngoại tệ trái phép.

  3. 有关部门正在查处非法套购药品的行为。

    Yǒuguān bùmén zhèngzài cháchǔ fēifǎ tàogòu yàopǐn de xíngwéi.

    Cơ quan hữu quan đang điều tra xử lý hành vi thu gom thuốc trái phép.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 非法套购 fēifǎ tàogòugom mua trái phép
  • 套购外汇 tàogòu wàihuìgom mua ngoại tệ trái phép
  • 套购平价物资 tàogòu píngjià wùzīđầu cơ thu gom vật tư bình ổn giá
  • 严禁套购 yánjìn tàogòunghiêm cấm đầu cơ gom mua

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用非法手段获取配给物资或外汇等。

Ghi chú: Thuật ngữ kinh tế - pháp lý, chỉ hành vi phi pháp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

套购 + danh từ (ngoại tệ / hàng hoá đặc định)

Chỉ hành vi dùng thủ đoạn gian dối để mua gom hàng hoá/tiền tệ bị kiểm soát. VD: 套购外汇 (gom ngoại tệ trái phép).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

套
购

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1