1Động từ
- mua
- sắm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
买。
Ghi chú: Bên trái là bộ Bối (贝 - vỏ sò, tiền tệ ngày xưa), bên phải là chữ Câu (勾); dùng tiền để mua đồ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
购 + tân ngữ (danh từ 1 âm tiết)
Động từ mang sắc thái văn viết hoặc kết hợp cố định: 购票 (mua vé), 购房 (mua nhà), 购车 (mua xe). VD: 购房需谨慎。– Mua nhà cần thận trọng.
……X是X,就是 / 不过……
Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.
这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “购” 11
- 购买gòumǎi CẤU MÃImua; mua sắmHSK4
- 购物gòuwù CẤU VẬTmua sắm; sắm đồHSK4
- 网购wǎnggòu VÕNG CẤUmua sắm qua mạng; mua hàng online; mua sắm online, mua hàng qua mạngHSK4
- 选购xuǎngòu TUYỂN CẤUchọn muaHSK5
- 采购cǎigòu THẢI CẤUthu mua; mua sắm (với số lượng lớn)HSK6
- 收购shōugòu THU CẤUthu mua; mua lại (doanh nghiệp...)HSK6
- 赊购shēgòu XA CẤUmua chịu; mua nợ; mua trả chậmHSK6
- 并购bìnggòu TINH CẤUmua bán và sáp nhập (M&A); sáp nhậpHSK7–9
- 订购dìnggòu ĐÍNH CẤUđặt mua; đặt hàngHSK7–9
- 认购rèngòu NHẬN CẤUđăng ký mua (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản...); đặt mua trước
- 套购tàogòumua gom trái phép; đầu cơ gom mua (ngoại tệ, hàng hạn mức)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
