Chuyển đến nội dung
购購

gòu

Động từ

HSK4Bộ: 贝8 nét

1Động từ

  1. mua
  2. sắm

Ví dụ

  1. 大家现在更喜欢网上购票。

    Dàjiā xiànzài gèng xǐhuan wǎngshàng gòupiào.Mọi người bây giờ thích mua vé qua mạng hơn.

  2. 政府大量采购了这批物资。

    Zhèngfǔ dàliàng cǎigòu le zhè pī wùzī.Chính phủ đã thu mua một lượng lớn số vật tư này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 购买 gòumǎimua sắm
  • 采购 cǎigòuthu mua / chọn mua
  • 订购 dìnggòuđặt mua
  • 购票 gòupiàomua vé
  • 团购 tuángòumua chung
  • 购物 gòuwùmua sắm đồ đạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

买。

Ghi chú: Bên trái là bộ Bối (贝 - vỏ sò, tiền tệ ngày xưa), bên phải là chữ Câu (勾); dùng tiền để mua đồ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

购 + tân ngữ (danh từ 1 âm tiết)

Động từ mang sắc thái văn viết hoặc kết hợp cố định: 购票 (mua vé), 购房 (mua nhà), 购车 (mua xe). VD: 购房需谨慎。– Mua nhà cần thận trọng.

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

购

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “购” 11

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1