Chuyển đến nội dung
女皇

nǚhuáng

Hán Việt: NỮ HOÀNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. nữ hoàng
  2. nữ đế

Ví dụ

  1. 武则天是中国历史上唯一的女皇。

    Wǔ Zétiān shì Zhōngguó lìshǐ shang wéiyī de nǚhuáng.Võ Tắc Thiên là nữ hoàng duy nhất trong lịch sử Trung Quốc.

  2. 大家尊称她为时尚界的女皇。

    Dàjiā zūnchēng tā wéi shíshàngjiè de nǚhuáng.Mọi người tôn xưng bà là nữ hoàng của giới thời trang.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 唯一的女皇 wéiyī de nǚhuángnữ hoàng duy nhất
  • 女皇陛下 nǚhuáng bìxiànữ hoàng bệ hạ
  • 商业女皇 shāngyè nǚhuángnữ hoàng thương trường
  • 加冕为女皇 jiāmiǎn wéi nǚhuánglên ngôi nữ hoàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

女性的皇帝。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被誉为/被称为 + ……女皇

Được ca ngợi hoặc gọi là nữ hoàng trong lĩnh vực nào đó. VD: 她被誉为流行音乐女皇。– Cô ấy được ca ngợi là nữ hoàng nhạc pop.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
皇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1