Từ điển chưa có mục “皇”. Pinyin tham khảo: huáng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “皇” 8
- 皇帝huángdì HOÀNG ĐẾhoàng đế; vua; hoàng đế, vuaHSK6
- 皇族huángzú HOÀNG TỘChoàng tộc; dòng dõi hoàng giaHSK6
- 女皇nǚhuáng NỮ HOÀNGnữ hoàng; nữ đếHSK6
- 皇宫huánggōng HOÀNG CUNGhoàng cung; cung điện của hoàng đếHSK7–9
- 皇后huánghòu HOÀNG HẬUhoàng hậu; vợ chính của hoàng đếHSK7–9
- 皇上huángshang HOÀNG THƯỢNGhoàng thượng; vua; hoàng đếHSK7–9
- 皇室huángshì HOÀNG THẤThoàng gia; hoàng tộc; hoàng thấtHSK7–9
- 皇带鱼huángdàiyú HOÀNG ĐỚI NGƯcá mái chèo; cá rồng biển (loài cá biển sâu thân dài dẹt)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
