Chuyển đến nội dung
女衬衫女襯衫

nǚchènshān

Hán Việt: NỮ SẤN SAM

Danh từ

Lượng từ: 件

1Danh từ

  1. áo sơ mi nữ

Ví dụ

  1. 她今天穿了一件白色的女衬衫。

    Tā jīntiān chuān le yí jiàn báisè de nǚchènshān.Hôm nay cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi nữ màu trắng.

  2. 这家商场正在促销最新款的女衬衫。

    Zhè jiā shāngchǎng zhèngzài cùxiāo zuìxīn kuǎn de nǚchènshān.Trung tâm thương mại này đang khuyến mãi những mẫu áo sơ mi nữ mới nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一件女衬衫 yí jiàn nǚchènshānmột chiếc áo sơ mi nữ
  • 丝绸女衬衫 sīchóu nǚchènshānáo sơ mi nữ bằng lụa
  • 白女衬衫 bái nǚchènshānáo sơ mi nữ trắng
  • 穿女衬衫 chuān nǚchènshānmặc áo sơ mi nữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供女性穿着的衬衫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿 + (lượng từ) + 女衬衫

mặc áo sơ mi nữ. VD: 她喜欢穿纯棉女衬衫。– Cô ấy thích mặc áo sơ mi nữ bằng cotton.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

女
衬
衫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1