Từ điển chưa có mục “衬”. Pinyin tham khảo: chèn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “衬” 9
- 衬衣chènyī SẤN Yáo sơ miHSK1
- 衬衫chènshān SẤN SAMáo sơ miHSK3
- 衬垫chèndiànđệm lót; miếng lót; vật đệm lótHSK6
- 陪衬péichènlàm nền; tôn lên; làm nổi bậtHSK6
- 衬托chèntuō SẤN THÁCtôn lên; làm nổi bật; làm nền choHSK7–9
- 衬裤chènkù SẤN KHỐquần lót; quần mặc bên trong
- 衬里chènlǐ SẤN LÍlớp lót; vải lót (quần áo, túi xách, thiết bị)
- 衬裙chènqún SẤN QUẦNváy lót; chân váy lót bên trong
- 女衬衫nǚchènshān NỮ SẤN SAMáo sơ mi nữ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
