Chuyển đến nội dung
奶嘴

nǎizuǐ

Hán Việt: NÃI CHỦY

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. núm vú cao su (ở bình sữa hoặc núm vú giả)

Ví dụ

  1. 婴儿一哭,妈妈就给他含着奶嘴。

    Yīng'ér yì kū, māma jiù gěi tā hán zhe nǎizuǐ.Bé vừa khóc là mẹ liền cho ngậm núm vú giả.

  2. 这个奶瓶的奶嘴需要换新的了。

    Zhè ge nǎipíng de nǎizuǐ xūyào huàn xīn de le.Núm vú của bình sữa này cần phải thay mới rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吸奶嘴 xī nǎizuǐmút núm vú
  • 咬奶嘴 yǎo nǎizuǐcắn núm vú
  • 硅胶奶嘴 guījiāo nǎizuǐnúm vú silicon
  • 安抚奶嘴 ānfǔ nǎizuǐnúm vú giả dỗ bé

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装在奶瓶上供婴儿吸奶用的橡胶或硅胶制品,也指安抚奶嘴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含着 / 咬着 + 奶嘴

Mô tả trạng thái em bé ngậm hoặc cắn núm vú. VD: 宝宝嘴里还含着奶嘴。– Miệng em bé vẫn đang ngậm núm vú giả.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

奶
嘴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1